Nuôi dạy Con khi bị mắc chứng tự kỷ

Tự kỷ là gì?

Tự kỷ là một rối loạn phát triển liên quan đến gen và ảnh hưởng đến quá trình xử lý thông tin. Người mắc chứng tự kỷ sẽ gặp khó khăn trong các kỹ năng xã hội và giao tiếp. Họ có những mối quan tâm hạn chế và thường lặp đi lặp lại một số hành vi. Họ nhạy cảm hơn với môi trường xung quanh và hay cảm thấy khó chịu khi gặp một số loại ánh sáng hoặc âm thanh nhất định. Do các triệu chứng của tự kỷ rất đa dạng, nên tình trạng này được cho là tồn tại theo một phổ, gọi là Rối loạn Phổ Tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD).

Chứng tự kỷ thường biểu hiện lúc đầu khi trẻ còn hai tuổi. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), tình trạng này được chẩn đoán ở nam giới nhiều gấp bốn lần so với nữ giới, mặc dù phụ nữ thường bị bỏ sót hoặc chẩn đoán sai. Số liệu chẩn đoán đã tăng mạnh trong 20 năm qua; tuy nhiên, vẫn chưa rõ rằng số liệu tăng là do người mắc chứng tự kỷ tăng lên, do chuyên gia hiểu biết rõ hơn trong chẩn đoán, hay do chẩn đoán bao gồm những mức độ nhẹ hơn của rối loạn.

Hiện chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn chứng tự kỷ, và cũng không phải ai cũng mong muốn điều đó: Nhiều người cho rằng tự kỷ không nên bị xem như một bệnh lý cần phải điều trị. Đối với những người ở mức chức năng thấp hơn trong phổ tự kỷ, các phương pháp hỗ trợ phù hợp có thể giúp giảm nhẹ các triệu chứng. 

Nhận biết dấu hiệu tự kỷ

Mặc dù mức độ của các triệu chứng khác nhau rất nhiều, nhưng hầu như luôn có sự suy giảm về kỹ năng xã hội và giao tiếp. Một số trẻ tự kỷ không nói được và có thể im lặng suốt đời, trong khi những trẻ khác chỉ gặp khó khăn nhẹ về mặt xã hội. Trẻ tự kỷ cũng thể hiện những mối quan tâm hạn chế và các hành vi lặp đi lặp lại.

Cha mẹ có thể nhận thấy trẻ sơ sinh tránh nhìn vào mắt mình hoặc không phản ứng khi giao tiếp, và có thể trẻ sẽ khó gắn bó tình cảm với cha mẹ. Trẻ tự kỷ có thể phản ứng bất thường với các kích thích giác quan và rất nhạy cảm với một số âm thanh, kết cấu, mùi vị hoặc mùi hương. Các em cũng có thể gặp khó khăn trong việc điều tiết vận động cơ thể.

Trẻ tự kỷ thường thể hiện nhiều hành vi lặp lại khác nhau ngay từ khi còn nhỏ, chẳng hạn như vẫy tay, lắc lư cơ thể và phát ra âm thanh. Các em có thể xếp hoặc chồng các đồ vật lặp đi lặp lại nhiều lần. Một số trẻ có thể gây thương tích cho bản thân do các hành động như cắn tay hoặc đập đầu. Các em cũng hay sớm biểu hiện sở thích với những thói quen hàng ngày không thay đổi.

Nguyên nhân dẫn đến tự kỷ

Các nghiên cứu cho thấy yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, vì những người có khả năng bị tự kỷ cao hơn là những người có anh chị em ruột mắc chứng tự kỷ. Tự kỷ cũng phổ biến hơn ở những người có cha mẹ lớn tuổi. Theo Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ (National Institute of Mental Health), cân nặng sơ sinh quá thấp cũng là một yếu tố để dự đoán nguy cơ. Ngoài ra, Rối loạn Phổ Tự kỷ (ASD) thường xuất hiện nhiều hơn ở những người mắc một số tình trạng di truyền, chẳng hạn như hội chứng Fragile X (nhiễm sắc thể X dễ gãy) hoặc bệnh xơ củ.

Nuôi dạy trẻ tự kỷ

Hoàn toàn không có loại thuốc nào có thể khắc phục hoàn toàn các điểm hạn chế thường gặp ở người tự kỷ, và việc biết rằng con mình mắc chứng tự kỷ có thể khiến cha mẹ choáng ngợp. Tuy nhiên, có thể coi rằng chứng tự kỷ là một biến thể tự nhiên của bộ não với những điểm mạnh và điểm yếu đặc biệt (Russel et al., 2019). Đồng thời, có rất nhiều nguồn lực cũng như chuyên gia sẵn sàng mang đến sự hỗ trợ tốt nhất cho con mình. Nuôi dạy trẻ tự kỷ thường đồng nghĩa với việc phải tìm hiểu về các chương trình và dịch vụ hỗ trợ, để ý tới con, và trở thành người đại diện cho con trong môi trường học đường và y tế, đồng thời phải điều chỉnh các yếu tố tài chính và mối quan hệ trong gia đình.

Có nhiều phương pháp hiệu quả để thay đổi và quản lý một số điểm hạn chế của chứng tự kỷ. Trẻ tự kỷ có thể học các kỹ năng một cách hiệu quả khi có can thiệp sớm bằng các phương pháp về hành vi, nhận thức và giao tiếp có cấu trúc cao. Các chương trình giáo dục trong trường học được thiết kế riêng cho trẻ tự kỷ cũng có thể giúp cải thiện khả năng nhận thức.

Các chương trình áp dụng phân tích hành vi ứng dụng (ABA) đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi như một tiêu chuẩn điều trị. Trong hầu hết các chương trình, cha mẹ được khuyến khích tham gia tích cực vào quá trình chăm sóc con của mình.

Người dịch: Trần Kiều Phong

Nguồn

  Psychology Today. https://www.psychologytoday.com/us/basics/autism

  Russell, G., Kapp, S. K., Elliott, D., Elphick, C., Gwernan-Jones, R., & Owens, C. (2019). Mapping the autistic advantage from the accounts of adults diagnosed with autism: A qualitative study. Autism in Adulthood, 1(2), 124-133.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang